book of ezekiel

book of ezekiel

The pastor reads from the book of Ezekiel during the Sunday service.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách Ê-xê-chi-ên: Một cuốn sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh, chứa đựng những lời tiên tri của nhà tiên tri Ê-xê-chi-ên về sự sụp đổ của Giê-ru-sa-lem Giu-đa, cũng như sự phục hồi sau đó của họ. Đây một phần của các sách tiên tri trong Kinh Thánh.

dụ sử dụng
  • (Sách Ê-xê-chi-ên nổi tiếng với những khải tượng lời tiên tri sống động.)
  • (Trong Sách Ê-xê-chi-ên, nhà tiên tri mô tả khải tượng về thung lũng xương khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Book of Ezekiel" thường được dùng trong bối cảnh học thuật tôn giáo hoặc thần học để chỉ một văn bản cụ thể.

    • Scholars debate the authorship and dating of the Book of Ezekiel. (Các học giả tranh luận về tác giả niên đại của Sách Ê-xê-chi-ên.)
  • "Ezekiel's prophecies" cụm từ thường gặp khi nói về nội dung của cuốn sách này.

    • Ezekiel's prophecies in the Book of Ezekiel include messages of judgment and hope. (Những lời tiên tri của Ê-xê-chi-ên trong Sách Ê-xê-chi-ên bao gồm các thông điệp về sự phán xét hy vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ezekiel (Danh từ riêng): Tên của nhà tiên tri, tác giả của cuốn sách.

    • Ezekiel was a prophet during the Babylonian exile. (Ê-xê-chi-ên một nhà tiên tri trong thời kỳ lưu đày Babylon.)
  • Book of Ezekiel không biến thể khác, nhưng có thể được gọi tắt Ezekiel trong các ngữ cảnh thân mật.

    • We studied Ezekiel in Bible class. (Chúng tôi đã học Sách Ê-xê-chi-ên trong lớp Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách tiên tri Ê-xê-chi-ên: Một cách gọi khác, nhấn mạnh thể loại sách tiên tri.
  • Ê-xê-chi-ên (sách): Tên gọi ngắn gọn, thường dùng trong các cuộc thảo luận về Kinh Thánh.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ riêng chỉ một văn bản.
Thành ngữ liên quan
  • "the valley of dry bones" (thung lũng xương khô): Một khải tượng nổi tiếng trong Sách Ê-xê-chi-ên, thường được dùng như một thành ngữ để chỉ sự phục hồi hoặc tái sinh.
    • After the economic crisis, the company's revival was like the valley of dry bones. (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, sự phục hồi của công ty giống như thung lũng xương khô.)